Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồ bơi" (1)
đồ bơi

Tiếng Anh
Danh từswimming suit
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
She wears a swimsuit at the beach.
Từ liên quan "đồ bơi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồ bơi" (1)
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
She wears a swimsuit at the beach.
